CKEDITOR demo

     

Output 1 — Object Identity

Trường Giá trị
Evaluation Object Kỹ năng bán hàng
Notes  
Evaluation Family Skill
Evaluation Semantic Sales Capability
Evaluation Philosophy Đánh giá mức độ mà kỹ năng bán hàng có khả năng tạo ra và dẫn dắt một quá trình bán hàng phù hợp với nhu cầu, bối cảnh và diễn biến của khách hàng, từ việc thực hiện đúng các bước bán hàng đến khả năng phán đoán, điều chỉnh và xử lý các tình huống bán hàng phức tạp.

Output 2 — Intrinsic Growth Dimensions

Dimension Definition Role within Evaluation Object
D1. Tìm kiếm & Phát triển Khách hàng Tiềm năng Khả năng xác định, tiếp cận và phát triển các khách hàng tiềm năng phù hợp với sản phẩm/dịch vụ. Là điểm khởi đầu của quá trình bán hàng, xác định nguồn lực và cơ hội để tạo ra doanh số.
D2. Tư vấn Giải pháp & Trình bày Bán hàng Khả năng hiểu nhu cầu khách hàng, thiết kế và trình bày giải pháp phù hợp, thuyết phục khách hàng về giá trị của sản phẩm/dịch vụ. Là cốt lõi của quá trình bán hàng, chuyển hóa nhu cầu thành sự quan tâm và niềm tin của khách hàng.
D3. Thương lượng & Chốt Bán hàng Khả năng xử lý các điều kiện giao dịch, giải quyết băn khoăn, thương lượng và đi đến thỏa thuận cuối cùng nhằm chốt được hợp đồng. Là điểm quyết định của quá trình bán hàng, biến sự quan tâm thành cam kết và giá trị thực tế.

Output 3 — Dimension Growth Pattern

D1. Tìm kiếm & Phát triển Khách hàng Tiềm năng

Level D1. Tìm kiếm & Phát triển Khách hàng Tiềm năng
L1 Tiếp cận và thu thập thông tin cơ bản của khách hàng tiềm năng theo danh sách được cung cấp hoặc kênh có sẵn, xác định nhu cầu rõ ràng.
L2 Chủ động tìm kiếm khách hàng tiềm năng từ nhiều nguồn khác nhau, sàng lọc và đánh giá sơ bộ mức độ phù hợp dựa trên các tiêu chí cơ bản.
L3 Phát triển khách hàng tiềm năng bằng cách thấu hiểu bối cảnh kinh doanh của họ, xác định các điểm đau tiềm ẩn và cơ hội mà giải pháp có thể mang lại, từ đó điều chỉnh cách tiếp cận.
L4 Xây dựng chiến lược phát triển danh mục khách hàng mới dựa trên phân tích thị trường, đối thủ và xu hướng, xác định các khách hàng mục tiêu chiến lược và thiết kế cách tiếp cận phức hợp.
L5 Dẫn dắt việc xác định và phát triển các cơ hội bán hàng mới trong bối cảnh thị trường đang thay đổi, đưa ra tầm nhìn và phương pháp tiếp cận để khai phá những thị trường ngách hoặc nhu cầu chưa được định hình rõ ràng.

D2. Tư vấn Giải pháp & Trình bày Bán hàng

Level D2. Tư vấn Giải pháp & Trình bày Bán hàng
L1 Hiểu các đặc điểm và lợi ích cơ bản của sản phẩm/dịch vụ để giới thiệu và trả lời các câu hỏi thông thường của khách hàng.
L2 Phân tích nhu cầu được khách hàng trình bày, đề xuất các giải pháp phù hợp từ các danh mục/ phương án có sẵn, giải thích rõ ràng giá trị của từng phương án.
L3 Chủ động khám phá và làm rõ các vấn đề và mục tiêu kinh doanh của khách hàng, thiết kế giải pháp có sự kết hợp hoặc tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ, đồng thời xử lý các câu hỏi và ý kiến phản hồi phức tạp.
L4 Tư vấn giải pháp mang tính chiến lược cho khách hàng, kết nối với các yếu tố dài hạn và rủi ro tiềm ẩn, điều chỉnh đề xuất dựa trên sự thay đổi của tình huống và phản hồi từ nhiều bên liên quan.
L5 Đồng sáng tạo giải pháp với khách hàng trong các tình huống mới, phức tạp hoặc chưa có tiền lệ, định hình lại quan niệm về vấn đề và giá trị để xây dựng một đề xuất mang tính đột phá và có tầm ảnh hưởng lâu dài.

D3. Thương lượng & Chốt Bán hàng

Level D3. Thương lượng & Chốt Bán hàng
L1 Xử lý các điều kiện giao dịch cơ bản và trả lời các băn khoăn theo khuôn mẫu để đi đến một thỏa thuận đơn giản.
L2 Thương lượng các điều khoản trong khuôn khổ cho phép, tìm kiếm sự đồng thuận dựa trên lợi ích chung, và xử lý các băn khoăn phổ biến để thúc đẩy tiến trình chốt bán.
L3 Giải quyết các mâu thuẫn giữa các bên liên quan, thương lượng các điều khoản phức tạp như giá trị, giá cả, điều kiện thanh toán, bảo hành, tìm kiếm giải pháp cùng có lợi và xử lý băn khoăn sâu, giữ vững lập trường khi cần thiết.
L4 Xử lý các tình huống thương lượng căng thẳng với nhiều bên, cân bằng các lợi ích đối lập và xung đột tiềm ẩn, điều chỉnh chiến lược thương lượng linh hoạt và chốt được thỏa thuận ngay cả trong điều kiện khó khăn.
L5 Dẫn dắt các cuộc thương lượng phức tạp, đa tầng với các bên có lợi ích khác biệt, tái cấu trúc cuộc thương lượng khi điều kiện thay đổi, và sáng tạo ra các giải pháp thương lượng mới để đạt được thỏa thuận bền vững và có lợi cho cả hai bên trong tình huống chưa có tiền lệ.

Output 4 — Dimension Growth Transition Logic

D1. Tìm kiếm & Phát triển Khách hàng Tiềm năng

Transition D1. Tìm kiếm & Phát triển Khách hàng Tiềm năng
L1 → L2 Từ tiếp cận và thu thập thông tin thụ động sang chủ động tìm kiếm và sàng lọc, khi công việc yêu cầu tự xác định nguồn khách hàng thay vì chỉ xử lý danh sách có sẵn.
L2 → L3 Từ sàng lọc dựa trên tiêu chí cơ bản sang phát triển dựa trên thấu hiểu bối cảnh, khi công việc yêu cầu đào sâu vào vấn đề của khách hàng để điều chỉnh cách tiếp cận thay vì chỉ đánh giá mức độ phù hợp bề nổi.
L3 → L4 Từ phát triển từng khách hàng sang xây dựng chiến lược danh mục, khi công việc yêu cầu thiết kế kế hoạch tiếp cận thị trường thay vì chỉ xử lý các cơ hội riêng lẻ.
L4 → L5 Từ thực hiện chiến lược có cấu trúc sang dẫn dắt khai phá cơ hội mới, khi công việc yêu cầu định hình và định hướng phát triển thị trường thay vì chỉ thực hiện chiến lược đã định.

D2. Tư vấn Giải pháp & Trình bày Bán hàng

Transition D2. Tư vấn Giải pháp & Trình bày Bán hàng
L1 → L2 Từ giới thiệu sản phẩm/dịch vụ sang phân tích nhu cầu và đề xuất giải pháp, khi công việc yêu cầu kết nối nhu cầu với các phương án có sẵn thay vì chỉ mô tả sản phẩm.
L2 → L3 Từ đề xuất giải pháp từ danh mục có sẵn sang thiết kế giải pháp tùy chỉnh, khi công việc yêu cầu điều chỉnh phương án dựa trên hiểu biết sâu về vấn đề của khách hàng thay vì chỉ ghép nối nhu cầu với phương án có sẵn.
L3 → L4 Từ tư vấn giải pháp dựa trên nhu cầu hiện tại sang tư vấn giải pháp chiến lược, khi công việc yêu cầu xem xét các yếu tố dài hạn và sự thay đổi của tình huống thay vì chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt.
L4 → L5 Từ tư vấn chiến lược trong khuôn khổ đã biết sang đồng sáng tạo giải pháp mới, khi công việc yêu cầu định hình lại vấn đề trong bối cảnh mới hoặc chưa có tiền lệ thay vì chỉ điều chỉnh trong khuôn khổ hiểu biết hiện tại.

D3. Thương lượng & Chốt Bán hàng

Transition D3. Thương lượng & Chốt Bán hàng
L1 → L2 Từ xử lý giao dịch theo khuôn mẫu sang thương lượng trong khuôn khổ, khi công việc yêu cầu đàm phán các điều khoản và tìm kiếm sự đồng thuận thay vì chỉ áp dụng các điều kiện cố định.
L2 → L3 Từ thương lượng trên cơ sở lợi ích chung sang giải quyết mâu thuẫn và xử lý băn khoăn sâu, khi công việc yêu cầu đối mặt với các yêu cầu mâu thuẫn và phức tạp thay vì chỉ tìm kiếm điểm chung.
L3 → L4 Từ thương lượng với một bên sang xử lý tình huống căng thẳng với nhiều bên, khi công việc yêu cầu điều phối các lợi ích đối lập và thích ứng với các thay đổi bất ngờ thay vì chỉ giải quyết mâu thuẫn hai bên.
L4 → L5 Từ xử lý tình huống phức tạp sang dẫn dắt thương lượng và tái cấu trúc cuộc thương lượng, khi công việc yêu cầu chủ động định hình lại cấu trúc thương lượng để đạt được thỏa thuận trong điều kiện mới hoặc bất thường thay vì chỉ thích ứng với tình huống hiện tại.

Output 5 — Core Difficulty Drivers

Driver: Mức độ chủ động và phân tích trong tìm kiếm và phát triển

Source Dimension: D1. Tìm kiếm & Phát triển Khách hàng Tiềm năng

Source Growth State: Từ tiếp cận thụ động (L1) sang chủ động tìm kiếm, sàng lọc (L2), sang phát triển dựa trên thấu hiểu bối cảnh (L3), sang xây dựng chiến lược danh mục (L4), sang dẫn dắt khai phá cơ hội mới (L5).

Difficulty Mechanism: Độ khó tăng lên khi công việc bán hàng không chỉ yêu cầu thực hiện các hoạt động tìm kiếm mà còn đòi hỏi mức độ chủ động, khả năng phân tích và tư duy chiến lược ngày càng cao để xác định và phát triển các cơ hội tiềm năng trong bối cảnh thông tin ngày càng không đầy đủ và cạnh tranh phức tạp.

Driver: Mức độ thấu hiểu và tùy chỉnh trong tư vấn giải pháp

Source Dimension: D2. Tư vấn Giải pháp & Trình bày Bán hàng

Source Growth State: Từ giới thiệu sản phẩm (L1) sang phân tích nhu cầu (L2), sang thiết kế giải pháp tùy chỉnh (L3), sang tư vấn chiến lược (L4), sang đồng sáng tạo giải pháp mới (L5).

Difficulty Mechanism: Độ khó tăng lên khi công việc yêu cầu khả năng thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và bối cảnh của khách hàng, từ đó tùy chỉnh hoặc đồng sáng tạo giải pháp phù hợp, thay vì chỉ trình bày các lợi ích hoặc ghép nối với các phương án có sẵn. Sự gia tăng độ khó đến từ việc phải xử lý nhu cầu mơ hồ, phức tạp và các yếu tố thay đổi.

Driver: Mức độ phức tạp và căng thẳng trong thương lượng và chốt bán

Source Dimension: D3. Thương lượng & Chốt Bán hàng

Source Growth State: Từ xử lý giao dịch đơn giản (L1) sang thương lượng trong khuôn khổ (L2), sang giải quyết mâu thuẫn và băn khoăn sâu (L3), sang xử lý tình huống căng thẳng với nhiều bên (L4), sang dẫn dắt thương lượng và tái cấu trúc (L5).

Difficulty Mechanism: Độ khó tăng lên khi công việc yêu cầu phải giải quyết các tình huống có xung đột lợi ích, áp lực từ nhiều phía và những thay đổi bất ngờ, đòi hỏi khả năng thích ứng, quản lý căng thẳng và đưa ra các quyết định chiến thuật, thay vì chỉ tuân theo các kịch bản hoặc thương lượng đơn giản.

Output 6 — Difficulty Growth Pattern

Level Dominant Dimension(s) Core Difficulty Driver(s) Difficulty Growth Pattern
L1 D1, D2, D3 Mức độ chủ động và phân tích (thấp), Mức độ thấu hiểu và tùy chỉnh (thấp), Mức độ phức tạp và căng thẳng (thấp) Khó khăn nằm ở việc thực hiện các bước bán hàng cơ bản theo khuôn mẫu, tiếp cận danh sách khách hàng có sẵn, giới thiệu sản phẩm và xử lý các giao dịch đơn giản.
L2 D1, D2, D3 Mức độ chủ động và phân tích (trung bình), Mức độ thấu hiểu và tùy chỉnh (trung bình), Mức độ phức tạp và căng thẳng (trung bình) Khó khăn tăng lên khi công việc yêu cầu chủ động tìm kiếm, phân tích nhu cầu và thương lượng trong khuôn khổ, đòi hỏi sự chủ động và xử lý các tình huống đa dạng hơn.
L3 D1, D2, D3 Mức độ chủ động và phân tích (tăng), Mức độ thấu hiểu và tùy chỉnh (tăng), Mức độ phức tạp và căng thẳng (tăng) Khó khăn tăng lên khi công việc yêu cầu thấu hiểu bối cảnh khách hàng, thiết kế giải pháp tùy chỉnh và giải quyết mâu thuẫn, đòi hỏi khả năng phân tích sâu và xử lý tình huống phức tạp.
L4 D1, D2, D3 Mức độ chủ động và phân tích (cao), Mức độ thấu hiểu và tùy chỉnh (cao), Mức độ phức tạp và căng thẳng (cao) Khó khăn đạt đến mức cao khi công việc yêu cầu xây dựng chiến lược, tư vấn giải pháp chiến lược và xử lý các tình huống thương lượng căng thẳng với nhiều bên, đòi hỏi tư duy hệ thống, thích ứng và quản lý xung đột.
L5 D1, D2, D3 Mức độ chủ động và phân tích (rất cao), Mức độ thấu hiểu và tùy chỉnh (rất cao), Mức độ phức tạp và căng thẳng (rất cao) Khó khăn đạt đến mức cao nhất khi công việc yêu cầu dẫn dắt khai phá cơ hội mới, đồng sáng tạo giải pháp và tái cấu trúc thương lượng trong các tình huống chưa có tiền lệ, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, sáng tạo và khả năng định hướng.

Output 7 — Difficulty Growth Logic

Output 8 — Job View

Evaluation Object: Kỹ năng bán hàng

Level Mô tả
L1
  • Yêu cầu công việc: Công việc yêu cầu thực hiện các bước bán hàng cơ bản, tiếp cận khách hàng theo danh sách hoặc chỉ dẫn, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ và xử lý các giao dịch đơn giản. Độ khó tập trung vào việc thực hiện đúng các quy trình và trả lời các câu hỏi thông thường.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Nhân viên bán hàng tại cửa hàng điện thoại tiếp đón khách, giới thiệu các tính năng của các mẫu máy theo bảng thông số có sẵn và thực hiện các thao tác bán hàng cơ bản.
    2. Ví dụ 2: Nhân viên tư vấn sản phẩm bảo hiểm gọi điện cho khách hàng trong danh sách, đọc kịch bản có sẵn và trả lời các thắc mắc cơ bản về gói bảo hiểm.
    3. Ví dụ 3: Nhân viên bán hàng tại quầy hàng thời trang giải đáp các câu hỏi về chất liệu, giá cả, và tiến hành thanh toán cho khách hàng có nhu cầu rõ ràng.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái yêu cầu thực hiện các bước bán hàng được chỉ dẫn và xử lý giao dịch đơn giản, sang trạng thái yêu cầu chủ động tìm kiếm và xử lý các tình huống đa dạng hơn.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L1, công việc chỉ yêu cầu bán theo bảng giá niêm yết. Khi công việc xuất hiện yêu cầu thương lượng giá với khách hàng để đạt được thỏa thuận, cách xử lý phải linh hoạt hơn, do đó chuyển sang L2.
    2. Ví dụ 2: Ở L1, công việc chỉ yêu cầu giới thiệu các sản phẩm có sẵn. Khi công việc yêu cầu tìm hiểu nhu cầu của khách hàng để đề xuất sản phẩm phù hợp nhất thay vì chỉ giới thiệu chung, do đó chuyển sang L2.
    3. Ví dụ 3: Ở L1, công việc chỉ yêu cầu xử lý khách hàng đến trực tiếp. Khi công việc yêu cầu chủ động tìm kiếm khách hàng tiềm năng từ nhiều nguồn khác nhau, do đó chuyển sang L2.
L2
  • Yêu cầu công việc: Công việc yêu cầu chủ động tìm kiếm khách hàng tiềm năng, phân tích nhu cầu của họ và đề xuất giải pháp phù hợp từ các lựa chọn có sẵn, đồng thời thương lượng các điều kiện cơ bản. Độ khó nằm ở việc xác định cơ hội và kết nối nhu cầu với giải pháp.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Nhân viên phát triển thị trường của một công ty phần mềm chủ động tìm kiếm các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiềm năng, phân tích nhu cầu quản lý của họ và đề xuất các gói giải pháp phần mềm phù hợp.
    2. Ví dụ 2: Chuyên viên tư vấn tài chính cá nhân tìm kiếm khách hàng mới, lắng nghe tình hình tài chính và mục tiêu đầu tư của họ, sau đó đề xuất các sản phẩm bảo hiểm/đầu tư phù hợp từ danh mục của công ty và giải thích lợi ích.
    3. Ví dụ 3: Nhân viên bán hàng B2B tìm kiếm các nhà phân phối mới cho sản phẩm tiêu dùng, đánh giá tiềm năng của họ dựa trên quy mô và khu vực, sau đó đề xuất các điều kiện hợp tác cơ bản và chính sách chiết khấu.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái yêu cầu chủ động tìm kiếm và phân tích nhu cầu cơ bản, sang trạng thái yêu cầu thấu hiểu sâu để thiết kế giải pháp tùy chỉnh và xử lý các mâu thuẫn.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L2, công việc yêu cầu đề xuất giải pháp từ các gói có sẵn. Khi công việc yêu cầu phối hợp nhiều sản phẩm/dịch vụ để tạo ra một giải pháp tùy chỉnh đáp ứng nhu cầu cụ thể, cách xử lý phải tích hợp hơn, do đó chuyển sang L3.
    2. Ví dụ 2: Ở L2, công việc yêu cầu thương lượng các điều khoản cơ bản. Khi công việc yêu cầu giải quyết các băn khoăn sâu sắc hơn hoặc mâu thuẫn giữa các lợi ích, cách xử lý phải phân tích và thuyết phục phức tạp hơn, do đó chuyển sang L3.
    3. Ví dụ 3: Ở L2, công việc yêu cầu phát triển khách hàng dựa trên nhu cầu được nêu rõ. Khi công việc yêu cầu chủ động khám phá các điểm đau tiềm ẩn mà khách hàng chưa nhận ra, cách xử lý phải có tầm nhìn hơn, do đó chuyển sang L3.
L3
  • Yêu cầu công việc: Công việc yêu cầu thấu hiểu bối cảnh kinh doanh của khách hàng, thiết kế giải pháp tùy chỉnh đáp ứng nhu cầu phức tạp, và chủ động giải quyết mâu thuẫn cũng như băn khoăn sâu trong quá trình thương lượng. Độ khó nằm ở việc tùy chỉnh giải pháp và duy trì lợi ích khi có nhiều yếu tố tác động.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Trưởng nhóm bán hàng giải pháp doanh nghiệp tư vấn cho một khách hàng lớn, tìm hiểu sâu về quy trình vận hành và thách thức của họ để đề xuất một giải pháp công nghệ tích hợp, đồng thời thương lượng các điều khoản phức tạp như lộ trình triển khai và cam kết hiệu suất.
    2. Ví dụ 2: Chuyên gia tư vấn chiến lược bán các gói dịch vụ tư vấn chuyên sâu, khám phá các vấn đề cốt lõi và cơ hội của doanh nghiệp khách hàng, thiết kế một dự án tư vấn phù hợp với văn hóa và nguồn lực của họ, đồng thời xử lý các phản đối về chi phí và thời gian.
    3. Ví dụ 3: Giám đốc kinh doanh khu vực thương lượng hợp đồng với một chuỗi bán lẻ lớn, đề xuất các chương trình hợp tác và khuyến mại đặc biệt, đồng thời giải quyết các mâu thuẫn về điều kiện giao hàng và thanh toán để đạt được thỏa thuận cuối cùng.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái yêu cầu tùy chỉnh giải pháp và giải quyết mâu thuẫn, sang trạng thái yêu cầu tư vấn chiến lược và xử lý các tình huống căng thẳng với nhiều bên.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L3, công việc yêu cầu tư vấn giải pháp cho các vấn đề hiện tại của khách hàng. Khi công việc yêu cầu kết nối giải pháp với các mục tiêu dài hạn và chiến lược tổng thể của khách hàng, cách xử lý phải có tầm nhìn xa hơn, do đó chuyển sang L4.
    2. Ví dụ 2: Ở L3, công việc yêu cầu thương lượng với một bên quyết định. Khi công việc yêu cầu điều phối lợi ích và xử lý xung đột giữa nhiều bên liên quan trong quá trình bán hàng, cách xử lý phải quản lý các mối quan hệ phức tạp hơn, do đó chuyển sang L4.
    3. Ví dụ 3: Ở L3, công việc yêu cầu phát triển khách hàng dựa trên hiểu biết sâu về họ. Khi công việc yêu cầu xây dựng chiến lược phát triển danh mục khách hàng dài hạn cho cả một thị trường ngách, cách xử lý phải phân tích thị trường và lập kế hoạch, do đó chuyển sang L4.
L4
  • Yêu cầu công việc: Công việc yêu cầu xây dựng chiến lược phát triển thị trường và tư vấn các giải pháp mang tính chiến lược, đồng thời dẫn dắt các cuộc thương lượng căng thẳng và phức tạp với nhiều bên. Độ khó nằm ở việc cân bằng các lợi ích xung đột và thích ứng với động thái thay đổi của môi trường và khách hàng.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Giám đốc phát triển kinh doanh cấp cao xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường cho một dòng sản phẩm công nghệ mới, xác định các khách hàng mục tiêu chiến lược và thiết kế các đề xuất giá trị khác biệt, đồng thời lãnh đạo các cuộc đàm phán cấp cao với đối tác chiến lược.
    2. Ví dụ 2: Chuyên gia tư vấn quản trị cấp cao tham gia vào quá trình bán các dự án chuyển đổi số lớn, phân tích bối cảnh cạnh tranh và xu hướng ngành để định vị dịch vụ, và trực tiếp tham gia thương lượng với nhiều bên liên quan từ cấp chiến lược đến vận hành của khách hàng.
    3. Ví dụ 3: Giám đốc kinh doanh toàn quốc quản lý một nhóm bán hàng lớn, chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các chương trình bán hàng phức hợp, đồng thời đàm phán các hợp đồng khung với các tập đoàn đa quốc gia, đòi hỏi sự nhạy bén và kiên trì cao.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái yêu cầu xây dựng chiến lược và xử lý thương lượng căng thẳng, sang trạng thái yêu cầu dẫn dắt và đồng sáng tạo trong các tình huống chưa có tiền lệ.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L4, công việc yêu cầu bán các giải pháp chiến lược đã được định nghĩa. Khi công việc yêu cầu cùng khách hàng định nghĩa lại vấn đề hoặc cơ hội trong một bối cảnh hoàn toàn mới, cách xử lý phải sáng tạo và có tầm nhìn hơn, do đó chuyển sang L5.
    2. Ví dụ 2: Ở L4, công việc yêu cầu thương lượng trong một khuôn khổ phức tạp nhưng có thể dự đoán. Khi công việc yêu cầu tái cấu trúc toàn bộ cuộc thương lượng do các yếu tố bất ngờ hoặc không có tiền lệ, cách xử lý phải định hình lại cuộc chơi, do đó chuyển sang L5.
    3. Ví dụ 3: Ở L4, công việc yêu cầu phát triển thị trường theo chiến lược đã định. Khi công việc yêu cầu khai phá một thị trường mới hoặc một loại hình khách hàng mới mà chưa có quy trình hay mô hình nào, cách xử lý phải xây dựng nguyên tắc và phương pháp mới, do đó chuyển sang L5.
L5
  • Yêu cầu công việc: Công việc yêu cầu dẫn dắt việc khai phá các cơ hội thị trường mới, đồng sáng tạo các giải pháp đột phá với khách hàng, và tái cấu trúc các cuộc thương lượng phức tạp, đa bên trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng và thiếu thông tin. Độ khó nằm ở việc định hình tương lai và tạo ra giá trị mới trong tình huống không chắc chắn.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Giám đốc bán hàng toàn cầu chịu trách nhiệm thiết lập các mối quan hệ đối tác chiến lược cho một công ty khởi nghiệp trong một lĩnh vực công nghệ mới nổi, tìm kiếm và thuyết phục các tập đoàn đầu tư và hợp tác phát triển sản phẩm trong một thị trường chưa được kiểm chứng.
    2. Ví dụ 2: Nhà tư vấn cấp cao nhất của một công ty tư vấn toàn cầu chủ trì các cuộc đàm phán với chính phủ và các tổ chức quốc tế để thiết lập các chương trình hợp tác phát triển ở cấp quốc gia, đòi hỏi sự nhạy cảm chính trị và khả năng định hình chương trình nghị sự.
    3. Ví dụ 3: Chuyên gia phát triển thị trường cấp cao của một tập đoàn đa quốc gia dẫn dắt việc xác định và phát triển các mô hình kinh doanh mới cho một thị trường mới nổi, nơi các quy luật kinh doanh truyền thống không còn phù hợp và yêu cầu thiết kế các giá trị đề xuất hoàn toàn mới.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Không có chuyển bậc tiếp theo.
  • Ví dụ chuyển bậc: Không áp dụng.

Output 9 — People View

Evaluation Object: Kỹ năng bán hàng

Level Mô tả
L1
  • Yêu cầu đối với nhân sự: Nhân sự được yêu cầu thực hiện quy trình bán hàng cơ bản, tiếp cận khách hàng theo chỉ dẫn, giới thiệu sản phẩm và xử lý các giao dịch đơn giản. Nhân sự cần nắm vững kiến thức sản phẩm và tuân thủ các bước bán hàng đã được hướng dẫn.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Nhân sự được yêu cầu tiếp đón và giới thiệu sản phẩm cho khách hàng theo bảng thông số, trả lời các câu hỏi về giá cả, khuyến mãi và thực hiện các thủ tục bán hàng cơ bản.
    2. Ví dụ 2: Nhân sự được yêu cầu gọi điện cho khách hàng tiềm năng theo kịch bản có sẵn để giới thiệu sản phẩm hoặc gói bảo hiểm và ghi chú lại các phản hồi cơ bản.
    3. Ví dụ 3: Nhân sự được yêu cầu xử lý các đơn hàng tại quầy, trả lời các thắc mắc về chất lượng, chính sách đổi trả và thanh toán cho khách hàng.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái nhân sự phải thực hiện các bước được hướng dẫn, sang trạng thái nhân sự phải chủ động tìm kiếm và thích ứng hơn.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L1, nhân sự được yêu cầu xử lý giao dịch theo giá niêm yết. Khi nhân sự phải thương lượng giá và điều kiện với khách hàng để đạt thỏa thuận, họ phải xử lý tình huống linh hoạt hơn, do đó yêu cầu thuộc L2.
    2. Ví dụ 2: Ở L1, nhân sự chỉ cần giới thiệu sản phẩm. Khi nhân sự phải đặt câu hỏi và lắng nghe để hiểu nhu cầu và đề xuất sản phẩm phù hợp nhất, họ phải phân tích thông tin khách hàng, do đó yêu cầu thuộc L2.
    3. Ví dụ 3: Ở L1, nhân sự xử lý khách hàng đến. Khi nhân sự phải chủ động tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng từ nhiều nguồn khác nhau, họ phải chủ động hơn, do đó yêu cầu thuộc L2.
L2
  • Yêu cầu đối với nhân sự: Nhân sự được yêu cầu chủ động tìm kiếm và sàng lọc khách hàng tiềm năng, phân tích nhu cầu để đề xuất giải pháp phù hợp, và thương lượng các điều kiện cơ bản. Nhân sự cần khả năng khám phá nhu cầu và trình bày giá trị của giải pháp.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Nhân sự được yêu cầu nghiên cứu thị trường để tìm ra các doanh nghiệp tiềm năng, sau đó tiếp cận, đặt câu hỏi để hiểu rõ nhu cầu và đề xuất gói giải pháp phần mềm phù hợp từ danh mục.
    2. Ví dụ 2: Nhân sự cần gặp gỡ khách hàng mới, thu thập thông tin về tình hình tài chính, mục tiêu và rủi ro của họ, sau đó phân tích để giới thiệu các sản phẩm bảo hiểm hoặc đầu tư thích hợp và giải thích lợi ích cụ thể.
    3. Ví dụ 3: Nhân sự phải xác định và liên hệ với các nhà phân phối tiềm năng, đánh giá năng lực của họ, và đàm phán các điều khoản cơ bản về chiết khấu, thanh toán và giao hàng.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái nhân sự phải chủ động tìm kiếm và phân tích nhu cầu cơ bản, sang trạng thái nhân sự phải thấu hiểu sâu hơn để tùy chỉnh và xử lý vấn đề phức tạp hơn.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L2, nhân sự được yêu cầu đề xuất từ các gói có sẵn. Khi nhân sự phải thiết kế một giải pháp kết hợp nhiều sản phẩm/dịch vụ để đáp ứng nhu cầu đặc thù, họ phải tư duy tích hợp hơn, do đó yêu cầu thuộc L3.
    2. Ví dụ 2: Ở L2, nhân sự thương lượng các điều khoản đơn giản. Khi nhân sự phải giải thích và xử lý các băn khoăn phức tạp về chi phí, lợi ích, hoặc rủi ro của khách hàng, họ phải có kiến thức sâu và kỹ năng thuyết phục tốt hơn, do đó yêu cầu thuộc L3.
    3. Ví dụ 3: Ở L2, nhân sự phát triển khách hàng dựa trên nhu cầu rõ ràng. Khi nhân sự phải chủ động nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và cơ hội mà khách hàng chưa nhận thấy, họ phải có tư duy phân tích và thấu hiểu sâu sắc hơn, do đó yêu cầu thuộc L3.
L3
  • Yêu cầu đối với nhân sự: Nhân sự được yêu cầu thấu hiểu bối cảnh kinh doanh và vấn đề của khách hàng, thiết kế giải pháp tùy chỉnh phức tạp và giải quyết các mâu thuẫn cũng như băn khoăn sâu. Nhân sự cần khả năng phân tích, sáng tạo và kiên định trong thương lượng.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Nhân sự cần tìm hiểu sâu về quy trình hoạt động của một khách hàng lớn để đề xuất một hệ thống tích hợp, đồng thời đàm phán các điều khoản kỹ thuật và thương mại phức tạp với nhiều bộ phận của khách hàng.
    2. Ví dụ 2: Nhân sự phải phân tích tình hình kinh doanh của khách hàng, xác định các điểm yếu và cơ hội, từ đó đề xuất một dự án tư vấn chiến lược có lộ trình và nguồn lực phù hợp, đồng thời giải quyết các phản đối từ các bên liên quan.
    3. Ví dụ 3: Nhân sự cần thương lượng một hợp đồng hợp tác với một đối tác lớn, trong đó các điều khoản về giá cả, sản lượng, chất lượng và thời hạn giao hàng có sự đan xen và mâu thuẫn, đòi hỏi phải tìm ra phương án dung hòa tối ưu.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái nhân sự phải tùy chỉnh giải pháp và giải quyết mâu thuẫn, sang trạng thái nhân sự phải tư vấn chiến lược và xử lý căng thẳng với nhiều bên.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L3, nhân sự tư vấn cho vấn đề trước mắt của khách hàng. Khi nhân sự phải kết nối giải pháp với tầm nhìn dài hạn và chiến lược tổng thể của khách hàng, họ phải có tư duy tầm xa và hệ thống hơn, do đó yêu cầu thuộc L4.
    2. Ví dụ 2: Ở L3, nhân sự thương lượng với bên có thẩm quyền quyết định. Khi nhân sự phải xử lý các xung đột lợi ích và kỳ vọng khác nhau của nhiều bên tham gia vào quyết định mua hàng, họ phải có kỹ năng giao tiếp và quản lý xung đột phức tạp hơn, do đó yêu cầu thuộc L4.
    3. Ví dụ 3: Ở L3, nhân sự phát triển khách hàng dựa trên phân tích tình huống. Khi nhân sự phải xây dựng một kế hoạch phát triển danh mục khách hàng dài hạn cho một phân khúc thị trường, họ phải có tư duy chiến lược và lập kế hoạch, do đó yêu cầu thuộc L4.
L4
  • Yêu cầu đối với nhân sự: Nhân sự được yêu cầu xây dựng chiến lược phát triển thị trường, tư vấn các giải pháp mang tầm chiến lược, và lãnh đạo các cuộc thương lượng căng thẳng với nhiều bên. Nhân sự cần khả năng tư duy hệ thống, thích ứng nhanh và quản lý các xung đột lợi ích phức tạp.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Nhân sự chịu trách nhiệm xây dựng và trình bày một đề xuất chiến lược cho một khách hàng tổ chức lớn, trong đó cần tích hợp nhiều yếu tố về công nghệ, tài chính và vận hành, đồng thời trực tiếp đàm phán với cấp lãnh đạo cao nhất của khách hàng trong các tình huống có nhiều áp lực.
    2. Ví dụ 2: Nhân sự tham gia vào các cuộc đàm phán cấp cao nhằm ký kết các thỏa thuận hợp tác chiến lược, nơi mà các điều khoản có tác động lâu dài đến cả hai tổ chức, đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng từng điều khoản và điều chỉnh chiến thuật thương lượng một cách tinh vi.
    3. Ví dụ 3: Nhân sự xây dựng chiến lược bán hàng cho một dòng sản phẩm mới thâm nhập thị trường đầy cạnh tranh, phải phân tích đối thủ, xác định các phân khúc khách hàng mục tiêu và thiết kế các giá trị đề xuất khác biệt, sau đó thương lượng với các nhà phân phối và đối tác chiến lược.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Từ trạng thái nhân sự phải xây dựng chiến lược và xử lý tình huống căng thẳng, sang trạng thái nhân sự phải dẫn dắt và đồng sáng tạo trong bối cảnh mới hoặc không chắc chắn.
  • Ví dụ chuyển bậc:
    1. Ví dụ 1: Ở L4, nhân sự bán các giải pháp chiến lược đã được định nghĩa rõ. Khi nhân sự phải cùng khách hàng khám phá và định nghĩa các vấn đề/cơ hội mới trong một bối cảnh hoàn toàn khác biệt, họ phải có tư duy sáng tạo và cởi mở cao hơn, do đó yêu cầu thuộc L5.
    2. Ví dụ 2: Ở L4, nhân sự thương lượng trong một khuôn khổ phức tạp nhưng có thể dự đoán. Khi nhân sự phải đối mặt với các tình huống bất ngờ làm thay đổi cấu trúc cuộc thương lượng, đòi hỏi họ phải tái thiết lập lại các nguyên tắc và lợi ích cốt lõi, họ phải có khả năng thích ứng và dẫn dắt sự thay đổi, do đó yêu cầu thuộc L5.
    3. Ví dụ 3: Ở L4, nhân sự thực hiện các chiến lược phát triển thị trường đã vạch ra. Khi nhân sự phải dẫn dắt một sáng kiến khai phá một loại hình khách hàng hoặc một thị trường hoàn toàn mới, nơi mà các công cụ và mô hình hiện tại không còn phù hợp, họ phải có tầm nhìn và khả năng lãnh đạo đổi mới, do đó yêu cầu thuộc L5.
L5
  • Yêu cầu đối với nhân sự: Nhân sự được yêu cầu dẫn dắt việc khai phá thị trường và đồng sáng tạo giải pháp đột phá trong điều kiện thay đổi nhanh và thiếu thông tin, đồng thời định hình lại các cuộc thương lượng để đạt được các thỏa thuận bền vững. Nhân sự cần tầm nhìn chiến lược, tư duy sáng tạo và khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ.
  • Ví dụ điển hình:
    1. Ví dụ 1: Nhân sự dẫn dắt một đội ngũ tham gia vào các cuộc đàm phán phức tạp để thiết lập một liên minh chiến lược toàn cầu, trong đó các điều khoản liên quan đến sở hữu trí tuệ, thị trường và lộ trình phát triển sản phẩm được xác định trong một môi trường nhiều biến động và cạnh tranh gay gắt.
    2. Ví dụ 2: Nhân sự chủ trì việc thiết kế và thuyết phục một tập đoàn lớn chấp nhận một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới mà trước đó chưa từng được áp dụng trong ngành, đòi hỏi phải tạo ra một câu chuyện thuyết phục và xây dựng niềm tin từ các bên liên quan.
    3. Ví dụ 3: Nhân sự xây dựng chiến lược và trực tiếp tham gia vào các cuộc thương lượng với chính phủ và các tổ chức quốc tế để xác lập các tiêu chuẩn và chính sách cho một ngành công nghiệp mới nổi, nơi mà các quy tắc vẫn đang được hình thành.
  • Nguyên lý chuyển bậc: Không có chuyển bậc tiếp theo.
  • Ví dụ chuyển bậc: Không áp dụng.